BuyAccX · Nền tảng · Giới thiệu sản phẩm
FirstMail 有限公司 (.COM / .NET) – 持久邮箱 firstmail
邮件服务: Webmail IMAP 已启用 域名后缀 .COM 和 .NET — 干净 适用于在各种服务和社交网络中注册和使用 可从任意 IP 地址进行授权,无限制或封禁 IMAP 设置: 收件服务器: imap.firstmail.ltd 端口: 993 通过 Web 界面登录: 重要: 如果邮箱在 35 天内未收到新邮件,所有往来邮件将被自动删除;邮箱
Xem sản phẩm và đặt hàngThông tin và thông số sản phẩm
【Sản phẩm说明】 - 提供批量数量 — 单批最多可达 10 000 个账号 - 不提供更换 - 格式: Login:Pass 🛡️ 保修期:15 分钟 参考:已隐藏 【交付内容】 - 邮箱仅用于接收邮件 【Cách đăng nhập】 - 邮件服务: Webmail IMAP 已启用 域名后缀 .COM 和 .NET — 干净 适用于在各种服务和社交网络中注册和使用 可从任意 IP 地址进行授权,无限制或封禁 IMAP 设置: 收件服务器: imap.firstmail.ltd 端口: 993 通过 Web 界面登录: 重要: 如果邮箱在 35 天内未收到新邮件,所有往来邮件将被自动删除 【注意事项】 - 建议先购买最少量的测试批次并验证其是否满足您的需求
Giá và tồn kho
- Giá hiện tại
- $0.03 USD
- Tồn kho hiện tại
- 14980 cái
Giá và tồn kho có thể thay đổi; trước khi gửi đơn, vui lòng kiểm tra trên trang sản phẩm các thông số, số lượng và số tiền cuối cùng。
Kiểm tra trước khi mua
Truy cập trang gốc của sản phẩm này để kiểm tra mô tả, các thông số tùy chọn, phương thức giao hàng và điều kiện hậu mãi áp dụng. Giới thiệu sản phẩm nhằm giúp hiểu thông tin công khai hiện tại; điều kiện mua cụ thể được áp dụng theo trang sản phẩm và chính sách của trang。
Cách so sánh và chọn sản phẩm này
Trước tiên dựa vào phần mô tả công khai để xác nhận loại sản phẩm và phạm vi giao nhận, sau đó so sánh giá, tồn kho, thời hạn hiệu lực và điều kiện áp dụng. Các sản phẩm có tên tương tự có thể có thông số khác nhau.
- Loại sản phẩm
- Các sản phẩm công khai khác
- Ghi chú liên quan đến xác minh
- 【Sản phẩm说明】 - 提供批量数量 — 单批最多可达 10 000 个账号 - 不提供更换 - 格式: Login:Pass 🛡️ 保修期:15 分钟 参考:已隐藏 【交付内容】 - 邮箱仅用于接收邮件 【Cách đăng nhập】 - 邮件服务: Webmail IMAP 已启用 域名后缀 .COM 和 .NET — 干净 适用于在各种服务和社交网络中注册和使用 可从任意 IP 地址进行授权,无
- Ghi chú về định dạng giao nhận
- 【Sản phẩm说明】 - 提供批量数量 — 单批最多可达 10 000 个账号 - 不提供更换 - 格式: Login:Pass 🛡️ 保修期:15 分钟 参考:已隐藏 【交付内容】 - 邮箱仅用于接收邮件 【Cách đăng nhập】 - 邮件服务: Webmail IMAP 已启用 域名后缀 .COM 和 .NET — 干净 适用于在各种服务和社交网络中注册和使用 可从任意 IP 地址进行授权,无
- Ghi chú về email
- FirstMail 有限公司 (.COM / .NET) – 持久邮箱 firstmail
Những thông tin trên chỉ là trích dẫn dữ liệu công khai; các quyền, email, phương thức xác thực hoặc chức năng không được nêu rõ thì không được xem là bao gồm. Khu vực trên tiêu đề chỉ mô tả thông số được ghi trên sản phẩm。
Các sản phẩm công khai khác Câu hỏi thường gặp khi chọn mua
Nên chọn sản phẩm có tên tương tự như thế nào?
So sánh từng mục giữa thông số công khai và nội dung giao nhận; những thông tin không ghi rõ cần được xác nhận trước khi mua.
Khi so sánh các sản phẩm cùng loại nên ghi lại những mục nào?
- Loại sản phẩm cụ thể
- Phạm vi giao nhận
- Thời hạn và hạn chế sử dụng
So sánh thông số sản phẩm cùng loại
| Giới thiệu sản phẩm | Khu vực tiêu đề | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 帐号 Gazeta.pl 邮箱@gazeta.pl / 男性 or 女性 SMTP, POP3, IMAP acti和ted. | Chưa ghi | $0.16 USD |
| 全新 2fa key 已验证 LinkedIn 帐号 created by 邮箱 | Chưa ghi | $0.68 USD |
| Tuta.com (tutamail.com) 邮箱 帐号 No need SMS or any verification 1 个月帐号 | Chưa ghi | $0.20 USD |
| Mail.tm Domain: @desertsundesigns.com | Chưa ghi | $0.05 USD |
Danh sách cùng loại dùng để đối chiếu các thông số công khai; giá cụ thể, tồn kho và điều kiện mua vui lòng kiểm tra lại trên trang đặt hàng.